nghinh giá
Định nghĩa
Động từ (cổ, trang trọng): - Đón tiếp, nghênh đón một người có địa vị cao (thường là vua chúa): "nghinh giá" chỉ hành động tổ chức lễ đón trang trọng dành cho bậc quân vương hoặc người có quyền lực tối cao. - Tiếp đón với lễ nghi trọng thể: "nghinh giá" mang ý nghĩa cung kính, thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Các quan chức trong triều đã sắp xếp lễ đón trọng thể để đón vua khi ngài trở về cung điện.)
- (Người dân tập trung hai bên đường để đón tiếp một cách trang trọng vị hoàng đế.)
- (Buổi lễ đón tiếp bậc quân vương được tiến hành với quy mô lớn tại cổng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghinh giá xa": đón tiếp xe ngựa của vua chúa.
- Đoàn hộ vệ sắp hàng nghiêm chỉnh để nghinh giá xa của hoàng thượng. (Đội hộ vệ xếp hàng ngay ngắn để đón xe ngựa của hoàng đế.)
"nghinh giá thần": người tham gia vào lễ đón vua (thường là quan lại).
- Các nghinh giá thần đều mặc triều phục chỉnh tề. (Các quan tham gia lễ đón vua đều mặc trang phục triều đình nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Nghênh giá (động từ): biến thể chính tả của "nghinh giá", mang cùng nghĩa.
- Triều đình nghênh giá quốc vương từ phương xa trở về. (Triều đình tổ chức lễ đón vua từ xa trở về.)
Giá (danh từ, kính ngữ): chỉ người hoặc xe của vua chúa.
- Giá lâm (vua đến). Giá băng (vua mất).
Từ đồng nghĩa
- Nghênh đón: đón tiếp với thái độ trân trọng (không nhất thiết dành cho vua).
- Đón chào: tiếp đón niềm nở (ít trang trọng hơn).
- Tiếp giá: đón tiếp vua chúa (từ đồng nghĩa gần, cũng dùng trong ngữ cảnh cung đình).
Thành ngữ liên quan
- Nghinh giá hồi loan: đón vua trở về cung (thường dùng trong văn học cổ).
- Quần thần đều hân hoan nghinh giá hồi loan sau chiến thắng. (Các quan đều vui mừng đón vua trở về cung sau chiến thắng.)